バックアップ
từ thông dụng
bakkuappu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バックアップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backing (an initiative, candidate, etc.); support
- Danh từ backing up (another player); covering
- Danh từ backup