TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パイプ椅子(いす)

パイプいすpaipuisu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 椅 ?·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

パイプ椅子 nghĩa là ghế gấp.

Nghĩa của パイプ椅子

Danh từ

  1. Ghế gấp.

Cách viết khác: パイプイス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folding chair (with tubular metal frame)

Câu hỏi thường gặp

パイプ椅子 nghĩa là gì?

パイプ椅子 (danh từ) nghĩa là ghế gấp.

パイプ椅子 đọc là gì?

パイプ椅子 đọc là パイプいす (romaji: paipuisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.