バレッタ
baretta
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バレッタ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barrette; hair clasp; hair slide
Cách viết khác: バレット