TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バハマ

tên riêng
bahama giọng máy của trình duyệt

バハマ nghĩa là Ba-ha-mát.

Nghĩa của バハマ

Danh từ riêng

  1. Ba-ha-mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bahamas

Câu hỏi thường gặp

バハマ nghĩa là gì?

バハマ (danh từ riêng) nghĩa là Ba-ha-mát.

バハマ đọc là gì?

バハマ đọc là バハマ (romaji: bahama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.