バハマ
tên riêng
bahama
giọng máy của trình duyệt
バハマ nghĩa là Ba-ha-mát.
Nghĩa của バハマ
Danh từ riêng
- Ba-ha-mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bahamas
Câu hỏi thường gặp
バハマ nghĩa là gì?
バハマ (danh từ riêng) nghĩa là Ba-ha-mát.
バハマ đọc là gì?
バハマ đọc là バハマ (romaji: bahama).