TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バジェット

bajetto giọng máy của trình duyệt

バジェット nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của バジェット

Danh từ

  1. Ngân sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ budget

Câu hỏi thường gặp

バジェット nghĩa là gì?

バジェット (danh từ) nghĩa là ngân sách.

バジェット đọc là gì?

バジェット đọc là バジェット (romaji: bajetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.