バテる
Nghĩa của バテる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be exhausted; to be worn out (khẩu ngữ)
Cách viết khác: ばてる
Cách chia của バテる
| Thể lịch sự (ます) | バテます |
| Thể て | バテて |
| Quá khứ (た) | バテた |
| Phủ định (ない) | バテない |
| Khả năng | バテられる |
| Ý chí (よう) | バテよう |
| Điều kiện (ば) | バテれば |
| Bị động | バテられる |
| Sai khiến | バテさせる |
| Mệnh lệnh | バテろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với バテる
- 彼はすっかりばてていたが、働き続けなければならなかった。 Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.Tatoeba #113394
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).