TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バテる

JLPT N1 từ thông dụng
bateru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của バテる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be exhausted; to be worn out (khẩu ngữ)

Cách viết khác: ばてる

Cách chia của バテる

Thể lịch sự (ます)バテます
Thể てバテて
Quá khứ (た)バテた
Phủ định (ない)バテない
Khả năngバテられる
Ý chí (よう)バテよう
Điều kiện (ば)バテれば
Bị độngバテられる
Sai khiếnバテさせる
Mệnh lệnhバテろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với バテる

  • 彼はすっかりばてていたが、働き続けなければならなかった。 Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.Tatoeba #113394

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.