バリウム
từ thông dụng
bariumu
giọng máy của trình duyệt
バリウム nghĩa là bari.
Nghĩa của バリウム
Danh từ
- Bari.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barium (Ba)
- Danh từ barium sulfate suspension
Câu hỏi thường gặp
バリウム nghĩa là gì?
バリウム (danh từ) nghĩa là bari.
バリウム đọc là gì?
バリウム đọc là バリウム (romaji: bariumu).