TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バンカー

từ thông dụng
bankā giọng máy của trình duyệt

バンカー nghĩa là Boong-ke.

Nghĩa của バンカー

Danh từ

  1. Boong-ke.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunker

Câu hỏi thường gặp

バンカー nghĩa là gì?

バンカー (danh từ) nghĩa là Boong-ke.

バンカー đọc là gì?

バンカー đọc là バンカー (romaji: bankā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.