バンカー
từ thông dụng
bankā
giọng máy của trình duyệt
バンカー nghĩa là Boong-ke.
Nghĩa của バンカー
Danh từ
- Boong-ke.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunker
Câu hỏi thường gặp
バンカー nghĩa là gì?
バンカー (danh từ) nghĩa là Boong-ke.
バンカー đọc là gì?
バンカー đọc là バンカー (romaji: bankā).