TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バンク

từ thông dụng
banku giọng máy của trình duyệt

バンク nghĩa là bờ.

Nghĩa của バンク

Danh từ

  1. Bờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank (financial institution)
  • Danh từ bank (of a river, etc.); embankment
  • Danh từ bank (seabed elevation)
  • Danh từ bank (sloped bend)
  • Danh từ bank
  • Danh từ anime scene where previously used character movements are reused (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

バンク nghĩa là gì?

バンク (danh từ) nghĩa là bờ.

バンク đọc là gì?

バンク đọc là バンク (romaji: banku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.