バンク
từ thông dụng
banku
giọng máy của trình duyệt
バンク nghĩa là bờ.
Nghĩa của バンク
Danh từ
- Bờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bank (financial institution)
- Danh từ bank (of a river, etc.); embankment
- Danh từ bank (seabed elevation)
- Danh từ bank (sloped bend)
- Danh từ bank
- Danh từ anime scene where previously used character movements are reused (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
バンク nghĩa là gì?
バンク (danh từ) nghĩa là bờ.
バンク đọc là gì?
バンク đọc là バンク (romaji: banku).