TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バッグ

JLPT N3 từ thông dụng
baggu giọng máy của trình duyệt

バッグ nghĩa là túi, bao.

Nghĩa của バッグ

Danh từ

  1. Túi.
  2. Bao.

Cách viết khác: バック

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với バッグ

Đồng nghĩa

Từ ghép có バッグ

Câu ví dụ với バッグ

  • このバッグの中には何が入っていますか。 Trong túi này có gì vậy?Tatoeba #223330
  • かわいそうな事にその老いた女性はまたもバッグを盗まれた。 Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.Tatoeba #226119
  • これはだれのバッグですか。 Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218581
  • 彼女は自分のバッグをりんごで満たした。 Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bag

Câu hỏi thường gặp

バッグ nghĩa là gì?

バッグ (danh từ) nghĩa là túi, bao.

バッグ đọc là gì?

バッグ đọc là バッグ (romaji: baggu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.