バッグ
バッグ nghĩa là túi, bao.
Nghĩa của バッグ
Danh từ
- Túi.
- Bao.
Cách viết khác: バック
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với バッグ
Đồng nghĩa
Từ ghép có バッグ
Câu ví dụ với バッグ
- このバッグの中には何が入っていますか。 Trong túi này có gì vậy?Tatoeba #223330
- かわいそうな事にその老いた女性はまたもバッグを盗まれた。 Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.Tatoeba #226119
- これはだれのバッグですか。 Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218581
- 彼女は自分のバッグをりんごで満たした。 Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bag
Câu hỏi thường gặp
バッグ nghĩa là gì?
バッグ (danh từ) nghĩa là túi, bao.
バッグ đọc là gì?
バッグ đọc là バッグ (romaji: baggu).