TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バス乗(の)り場(ば)

バスのりばbasunoriba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·場 trường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

バス乗り場 nghĩa là bến xe buýt.

Nghĩa của バス乗り場

Danh từ

  1. Bến xe buýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bus terminal; bus station

Câu hỏi thường gặp

バス乗り場 nghĩa là gì?

バス乗り場 (danh từ) nghĩa là bến xe buýt.

バス乗り場 đọc là gì?

バス乗り場 đọc là バスのりば (romaji: basunoriba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.