TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バーレーン

tên riêng
bārēn giọng máy của trình duyệt

バーレーン nghĩa là Ba-ren.

Nghĩa của バーレーン

Danh từ riêng

  1. Ba-ren.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bahrain

Câu hỏi thường gặp

バーレーン nghĩa là gì?

バーレーン (danh từ riêng) nghĩa là Ba-ren.

バーレーン đọc là gì?

バーレーン đọc là バーレーン (romaji: bārēn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.