バーレーン
tên riêng
bārēn
giọng máy của trình duyệt
バーレーン nghĩa là Ba-ren.
Nghĩa của バーレーン
Danh từ riêng
- Ba-ren.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bahrain
Câu hỏi thường gặp
バーレーン nghĩa là gì?
バーレーン (danh từ riêng) nghĩa là Ba-ren.
バーレーン đọc là gì?
バーレーン đọc là バーレーン (romaji: bārēn).