TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パゴダ

từ thông dụng
pagoda giọng máy của trình duyệt

パゴダ nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.

Nghĩa của パゴダ

Danh từ

  1. Bảo tháp, tháp chùa.

Từ liên quan với パゴダ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pagoda

Câu hỏi thường gặp

パゴダ nghĩa là gì?

パゴダ (danh từ) nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.

パゴダ đọc là gì?

パゴダ đọc là パゴダ (romaji: pagoda).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.