バレー
từ thông dụng
barē
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バレー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volleyball (viết tắt)
Từ liên quan với バレー
Từ ghép có バレー
- バレーボール — Bóng chuyền.