バッジ
JLPT N1 từ thông dụng
bajji
giọng máy của trình duyệt
バッジ nghĩa là huy hiệu.
Nghĩa của バッジ
Danh từ
- Huy hiệu.
Cách viết khác: バッチ, バッヂ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ badge
Câu hỏi thường gặp
バッジ nghĩa là gì?
バッジ (danh từ) nghĩa là huy hiệu.
バッジ đọc là gì?
バッジ đọc là バッジ (romaji: bajji).