TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バック

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bakku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của バック

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back; rear
  • Danh từ background; backdrop
  • Danh từ backing; support; backer; supporter
  • Danh từ going backwards; reversing; backing up
  • Danh từ reverse (gear) (viết tắt)
  • Danh từ refunding; returning (e.g. profits)
  • Danh từ back (player)
  • Danh từ backstroke (swimming) (viết tắt)
  • Danh từ backhand (viết tắt)
  • Danh từ doggy style (sexual position) (tiếng lóng)

Từ liên quan với バック

Từ ghép có バック

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.