バック
bakku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back; rear
- Danh từ background; backdrop
- Danh từ backing; support; backer; supporter
- Danh từ going backwards; reversing; backing up
- Danh từ reverse (gear) (viết tắt)
- Danh từ refunding; returning (e.g. profits)
- Danh từ back (player)
- Danh từ backstroke (swimming) (viết tắt)
- Danh từ backhand (viết tắt)
- Danh từ doggy style (sexual position) (tiếng lóng)