TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バルーン

từ thông dụng
barūn giọng máy của trình duyệt

バルーン nghĩa là khí cầu, bóng.

Nghĩa của バルーン

Danh từ

  1. Khí cầu, bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balloon

Câu hỏi thường gặp

バルーン nghĩa là gì?

バルーン (danh từ) nghĩa là khí cầu, bóng.

バルーン đọc là gì?

バルーン đọc là バルーン (romaji: barūn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.