バンドエイド
tên riêng
bandoeido
giọng máy của trình duyệt
バンドエイド nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.
Nghĩa của バンドエイド
Danh từ riêng
- Băng cá nhân, băng keo cá nhân.
Cách viết khác: バンドエード
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Band-Aid; adhesive bandage; sticking plaster
Câu hỏi thường gặp
バンドエイド nghĩa là gì?
バンドエイド (danh từ riêng) nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.
バンドエイド đọc là gì?
バンドエイド đọc là バンドエイド (romaji: bandoeido).