パイプ
paipu
giọng máy của trình duyệt
パイプ nghĩa là ống, ống đàn ống.
Nghĩa của パイプ
Danh từ
- Ống, ống đàn ống.
Từ ghép có パイプ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipe; tube
- Danh từ (tobacco) pipe
- Danh từ cigarette holder
- Danh từ go-between; intermediary; mediator; connections (with); channel (of communication)
Câu hỏi thường gặp
パイプ nghĩa là gì?
パイプ (danh từ) nghĩa là ống, ống đàn ống.
パイプ đọc là gì?
パイプ đọc là パイプ (romaji: paipu).