TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パイプ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paipu giọng máy của trình duyệt

パイプ nghĩa là ống, ống đàn ống.

Nghĩa của パイプ

Danh từ

  1. Ống, ống đàn ống.

Từ ghép có パイプ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipe; tube
  • Danh từ (tobacco) pipe
  • Danh từ cigarette holder
  • Danh từ go-between; intermediary; mediator; connections (with); channel (of communication)

Câu hỏi thường gặp

パイプ nghĩa là gì?

パイプ (danh từ) nghĩa là ống, ống đàn ống.

パイプ đọc là gì?

パイプ đọc là パイプ (romaji: paipu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.