TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バリバリ

từ thông dụng
baribari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của バリバリ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ vigorously (ripping, tearing, scratching, etc.); roughly; with a rip (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ (eating) with a crunch (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Tính từ đuôi na stiff; starchy; crisp (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ (working) hard; energetically; vigorously; furiously (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ with a series of loud, repeated sounds (e.g. firing a machine gun, revving an engine); with a lot of (continuous) noise (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ばりばり

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.