バリバリ
từ thông dụng
baribari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バリバリ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ vigorously (ripping, tearing, scratching, etc.); roughly; with a rip (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (eating) with a crunch (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na stiff; starchy; crisp (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (working) hard; energetically; vigorously; furiously (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a series of loud, repeated sounds (e.g. firing a machine gun, revving an engine); with a lot of (continuous) noise (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ばりばり