バロメーター
từ thông dụng
baromētā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バロメーター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barometer (instrument)
- Danh từ measure (e.g. of one's health); indicator; index; barometer
Cách viết khác: バロメータ