TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バナー

banā giọng máy của trình duyệt

バナー nghĩa là hình quảng cáo.

Nghĩa của バナー

Danh từ

  1. Hình quảng cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banner
  • Danh từ banner (on a web page)

Câu hỏi thường gặp

バナー nghĩa là gì?

バナー (danh từ) nghĩa là hình quảng cáo.

バナー đọc là gì?

バナー đọc là バナー (romaji: banā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.