バルブ
từ thông dụng
barubu
giọng máy của trình duyệt
バルブ nghĩa là van.
Nghĩa của バルブ
Danh từ
- Van.
Cách viết khác: ヴァルヴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valve
Câu hỏi thường gặp
バルブ nghĩa là gì?
バルブ (danh từ) nghĩa là van.
バルブ đọc là gì?
バルブ đọc là バルブ (romaji: barubu).