TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バルブ

từ thông dụng
barubu giọng máy của trình duyệt

バルブ nghĩa là van.

Nghĩa của バルブ

Danh từ

  1. Van.

Cách viết khác: ヴァルヴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valve

Câu hỏi thường gặp

バルブ nghĩa là gì?

バルブ (danh từ) nghĩa là van.

バルブ đọc là gì?

バルブ đọc là バルブ (romaji: barubu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.