TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バックグラウンド

từ thông dụng
bakkuguraundo giọng máy của trình duyệt

バックグラウンド nghĩa là hình nền, nền.

Nghĩa của バックグラウンド

Danh từ

  1. Hình nền, nền.

Cách viết khác: バックグランド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ background (of a scene, picture, etc.)
  • Danh từ background (of an event, person, etc.); circumstances
  • Danh từ background music (viết tắt)
  • Danh từ background (activity)

Câu hỏi thường gặp

バックグラウンド nghĩa là gì?

バックグラウンド (danh từ) nghĩa là hình nền, nền.

バックグラウンド đọc là gì?

バックグラウンド đọc là バックグラウンド (romaji: bakkuguraundo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.