バックグラウンド
từ thông dụng
bakkuguraundo
giọng máy của trình duyệt
バックグラウンド nghĩa là hình nền, nền.
Nghĩa của バックグラウンド
Danh từ
- Hình nền, nền.
Cách viết khác: バックグランド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ background (of a scene, picture, etc.)
- Danh từ background (of an event, person, etc.); circumstances
- Danh từ background music (viết tắt)
- Danh từ background (activity)
Câu hỏi thường gặp
バックグラウンド nghĩa là gì?
バックグラウンド (danh từ) nghĩa là hình nền, nền.
バックグラウンド đọc là gì?
バックグラウンド đọc là バックグラウンド (romaji: bakkuguraundo).