TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バス停(てい)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
バスていbasutei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 停 đình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

バス停 nghĩa là trạm xe buýt.

Nghĩa của バス停

Danh từ

  1. Trạm xe buýt.

Câu ví dụ với バス停

  • 10分歩くと、私たちはバス停に着いた。 Mười phút đi bộ các bạn sẽ tới trạm xe buýt.Tatoeba #235990
  • 私はバス停で降りて、右の方に行った。 Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159110

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bus stop

Câu hỏi thường gặp

バス停 nghĩa là gì?

バス停 (danh từ) nghĩa là trạm xe buýt.

バス停 đọc là gì?

バス停 đọc là バスてい (romaji: basutei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.