バス停
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
バス停 nghĩa là trạm xe buýt.
Nghĩa của バス停
Danh từ
- Trạm xe buýt.
Câu ví dụ với バス停
- 10分歩くと、私たちはバス停に着いた。 Mười phút đi bộ các bạn sẽ tới trạm xe buýt.Tatoeba #235990
- 私はバス停で降りて、右の方に行った。 Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus stop
Câu hỏi thường gặp
バス停 nghĩa là gì?
バス停 (danh từ) nghĩa là trạm xe buýt.
バス停 đọc là gì?
バス停 đọc là バスてい (romaji: basutei).