バナジウム
banajiumu
giọng máy của trình duyệt
バナジウム nghĩa là vanađi.
Nghĩa của バナジウム
Danh từ
- Vanađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanadium (V)
Câu hỏi thường gặp
バナジウム nghĩa là gì?
バナジウム (danh từ) nghĩa là vanađi.
バナジウム đọc là gì?
バナジウム đọc là バナジウム (romaji: banajiumu).