バジリコ
bajiriko
giọng máy của trình duyệt
バジリコ nghĩa là húng tây.
Nghĩa của バジリコ
Danh từ
- Húng tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basil
Câu hỏi thường gặp
バジリコ nghĩa là gì?
バジリコ (danh từ) nghĩa là húng tây.
バジリコ đọc là gì?
バジリコ đọc là バジリコ (romaji: bajiriko).