バックル
bakkuru
giọng máy của trình duyệt
バックル nghĩa là khóa.
Nghĩa của バックル
Danh từ
- Khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buckle
Câu hỏi thường gặp
バックル nghĩa là gì?
バックル (danh từ) nghĩa là khóa.
バックル đọc là gì?
バックル đọc là バックル (romaji: bakkuru).