バルコニー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
barukonī
giọng máy của trình duyệt
バルコニー nghĩa là ban công.
Nghĩa của バルコニー
Danh từ
- Ban công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balcony
Câu hỏi thường gặp
バルコニー nghĩa là gì?
バルコニー (danh từ) nghĩa là ban công.
バルコニー đọc là gì?
バルコニー đọc là バルコニー (romaji: barukonī).