バレエ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baree
giọng máy của trình duyệt
バレエ nghĩa là ba lê.
Nghĩa của バレエ
Danh từ
- Ba lê.
Cách viết khác: バレー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballet
Câu hỏi thường gặp
バレエ nghĩa là gì?
バレエ (danh từ) nghĩa là ba lê.
バレエ đọc là gì?
バレエ đọc là バレエ (romaji: baree).