TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バーレーン王国(おうこく)

tên riêng
バーレーンおうこくbārēn'ōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 王 vương·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

バーレーン王国 nghĩa là vương quốc bahrain.

Nghĩa của バーレーン王国

Danh từ riêng

  1. Vương quốc Bahrain.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kingdom of Bahrain

Câu hỏi thường gặp

バーレーン王国 nghĩa là gì?

バーレーン王国 (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc bahrain.

バーレーン王国 đọc là gì?

バーレーン王国 đọc là バーレーンおうこく (romaji: bārēn'ōkoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.