TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バチカン

từ thông dụngtên riêng
bachikan giọng máy của trình duyệt

バチカン nghĩa là Va-ti-căng.

Nghĩa của バチカン

Danh từ riêng

  1. Va-ti-căng.

Cách viết khác: 和地関, ヴァチカン, ヴァティカン, バティカン

Từ ghép có バチカン

  • バチカン市国 — Thành Va-ti-căng, Va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vatican.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vatican

Câu hỏi thường gặp

バチカン nghĩa là gì?

バチカン (danh từ riêng) nghĩa là Va-ti-căng.

バチカン đọc là gì?

バチカン đọc là バチカン (romaji: bachikan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.