TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パサルガダエ

tên riêng
pasarugadae giọng máy của trình duyệt

パサルガダエ nghĩa là Pasargadae.

Nghĩa của パサルガダエ

Danh từ riêng

  1. Pasargadae.

Câu hỏi thường gặp

パサルガダエ nghĩa là gì?

パサルガダエ (danh từ riêng) nghĩa là Pasargadae.

パサルガダエ đọc là gì?

パサルガダエ đọc là パサルガダエ (romaji: pasarugadae).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.