TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バックパッカー

bakkupakkā giọng máy của trình duyệt

バックパッカー nghĩa là tây ba lô.

Nghĩa của バックパッカー

Danh từ

  1. Tây ba lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backpacker

Câu hỏi thường gặp

バックパッカー nghĩa là gì?

バックパッカー (danh từ) nghĩa là tây ba lô.

バックパッカー đọc là gì?

バックパッカー đọc là バックパッカー (romaji: bakkupakkā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.