TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バンド

JLPT N2 từ thông dụng
bando giọng máy của trình duyệt

バンド nghĩa là băng.

Nghĩa của バンド

Danh từ

  1. Băng.

Từ liên quan với バンド

Từ ghép có バンド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ band (group of musicians)
  • Danh từ band (material); strap; (watch) bracelet
  • Danh từ belt (clothing)
  • Danh từ (frequency) band

Câu hỏi thường gặp

バンド nghĩa là gì?

バンド (danh từ) nghĩa là băng.

バンド đọc là gì?

バンド đọc là バンド (romaji: bando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.