バンド
JLPT N2 từ thông dụng
bando
giọng máy của trình duyệt
バンド nghĩa là băng.
Nghĩa của バンド
Danh từ
- Băng.
Từ liên quan với バンド
Từ ghép có バンド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ band (group of musicians)
- Danh từ band (material); strap; (watch) bracelet
- Danh từ belt (clothing)
- Danh từ (frequency) band
Câu hỏi thường gặp
バンド nghĩa là gì?
バンド (danh từ) nghĩa là băng.
バンド đọc là gì?
バンド đọc là バンド (romaji: bando).