バトンタッチ
từ thông dụng
batontatchi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バトンタッチ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passing the baton (in a relay race); baton pass; baton handoff
- Danh từ passing the baton; handing over (a job, responsibility over something, etc.) (thành ngữ)
Cách viết khác: バトン・タッチ