TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バケーション

bakēshon giọng máy của trình duyệt

バケーション nghĩa là kì nghỉ.

Nghĩa của バケーション

Danh từ

  1. Kì nghỉ.

Cách viết khác: ヴァケイション, ヴァケーション, バケイション

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacation

Câu hỏi thường gặp

バケーション nghĩa là gì?

バケーション (danh từ) nghĩa là kì nghỉ.

バケーション đọc là gì?

バケーション đọc là バケーション (romaji: bakēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.