バラード
từ thông dụng
barādo
giọng máy của trình duyệt
バラード nghĩa là dân ca.
Nghĩa của バラード
Danh từ
- Dân ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballade (narrative poetry, musical composition)
- Danh từ ballad (popular song)
Câu hỏi thường gặp
バラード nghĩa là gì?
バラード (danh từ) nghĩa là dân ca.
バラード đọc là gì?
バラード đọc là バラード (romaji: barādo).