TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バザー

từ thông dụng
bazā giọng máy của trình duyệt

バザー nghĩa là chợ.

Nghĩa của バザー

Danh từ

  1. Chợ.

Cách viết khác: バザール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bazaar; bazar
  • Danh từ special sale (at a department store)

Câu hỏi thường gặp

バザー nghĩa là gì?

バザー (danh từ) nghĩa là chợ.

バザー đọc là gì?

バザー đọc là バザー (romaji: bazā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.