TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バスケット

từ thông dụng
basuketto giọng máy của trình duyệt

バスケット nghĩa là rổ, giỏ, bóng rổ.

Nghĩa của バスケット

Danh từ

  1. Rổ, giỏ.
  2. viết tắt Bóng rổ.

Từ liên quan với バスケット

Câu ví dụ với バスケット

  • うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basket
  • Danh từ basketball (viết tắt)
  • Danh từ basket cloth

Câu hỏi thường gặp

バスケット nghĩa là gì?

バスケット (danh từ) nghĩa là rổ, giỏ, bóng rổ.

バスケット đọc là gì?

バスケット đọc là バスケット (romaji: basuketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.