TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世話(せわ)をする

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
せわをするsewaosuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 世 thế·話 thoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

世話をする nghĩa là chăm sóc.

Nghĩa của 世話をする

Cụm từ

  1. Chăm sóc.

Cách chia của 世話をする

Thể lịch sự (ます)世話をします
Thể て世話をして
Quá khứ (た)世話をした
Phủ định (ない)世話をしない
Khả năng世話をできる
Ý chí (よう)世話をしよう
Điều kiện (ば)世話をすれば
Bị động世話をされる
Sai khiến世話をさせる
Mệnh lệnh世話をしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 世話をする

  • あなたは犬の世話をしなければならない。 Bạn phải chăm chó đấy.Tatoeba #232093
  • 私達が留守の間ベスが犬の世話をしてくれた。 Beth đã chăm sóc con chó của chúng tôi khi chúng tôi đi xa.Tatoeba #152027
  • 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996
  • 彼女はその孤児の世話をしたそうです。 Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237433
  • あなたと私の両方が犬の世話をしなければならない。 Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take care of

Câu hỏi thường gặp

世話をする nghĩa là gì?

世話をする (cụm từ) nghĩa là chăm sóc.

世話をする đọc là gì?

世話をする đọc là せわをする (romaji: sewaosuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.