Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦士 nghĩa là chiến sĩ, quân nhân, chiến binh.
Nghĩa của 戦士
Danh từ
Chiến sĩ, quân nhân, chiến binh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ soldier; combatant; warrior
Câu hỏi thường gặp
戦士 nghĩa là gì?
戦士 (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, quân nhân, chiến binh.
戦士 đọc là gì?
戦士 đọc là せんし (romaji: senshi).
Âm Hán Việt của 戦士 là gì?
Âm Hán Việt của 戦士 là "chiến sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.