Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
千乗の国 nghĩa là Nước có ngàn cỗ xe.
Nghĩa của 千乗の国
Thành ngữ
Nước có ngàn cỗ xe.
Câu hỏi thường gặp
千乗の国 nghĩa là gì?
千乗の国 (thành ngữ) nghĩa là Nước có ngàn cỗ xe.
千乗の国 đọc là gì?
千乗の国 đọc là せんじょうのくに (romaji: senjōnokuni).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.