戦争犯罪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiến tranh phạm tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
戦争犯罪 nghĩa là tội ác chiến tranh.
Nghĩa của 戦争犯罪
Danh từ
- Tội ác chiến tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war crime
Câu hỏi thường gặp
戦争犯罪 nghĩa là gì?
戦争犯罪 (danh từ) nghĩa là tội ác chiến tranh.
戦争犯罪 đọc là gì?
戦争犯罪 đọc là せんそうはんざい (romaji: sensōhanzai).
Âm Hán Việt của 戦争犯罪 là gì?
Âm Hán Việt của 戦争犯罪 là "chiến tranh phạm tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.