TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦争犯罪(せんそうはんざい)

せんそうはんざいsensōhanzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN TRANH PHẠM TỘI 戦 chiến·争 tranh·犯 phạm·罪 tội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiến tranh phạm tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

戦争犯罪 nghĩa là tội ác chiến tranh.

Nghĩa của 戦争犯罪

Danh từ

  1. Tội ác chiến tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war crime

Câu hỏi thường gặp

戦争犯罪 nghĩa là gì?

戦争犯罪 (danh từ) nghĩa là tội ác chiến tranh.

戦争犯罪 đọc là gì?

戦争犯罪 đọc là せんそうはんざい (romaji: sensōhanzai).

Âm Hán Việt của 戦争犯罪 là gì?

Âm Hán Việt của 戦争犯罪 là "chiến tranh phạm tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.