TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

占星術(せんせいじゅつ)

せんせいじゅつsenseijutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIÊM TINH THUẬT 占 chiêm·星 tinh·術 thuật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiêm tinh thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

占星術 nghĩa là chiêm tinh thuật.

Nghĩa của 占星術

Danh từ

  1. Chiêm tinh thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astrology

Câu hỏi thường gặp

占星術 nghĩa là gì?

占星術 (danh từ) nghĩa là chiêm tinh thuật.

占星術 đọc là gì?

占星術 đọc là せんせいじゅつ (romaji: senseijutsu).

Âm Hán Việt của 占星術 là gì?

Âm Hán Việt của 占星術 là "chiêm tinh thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.