選択
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyển trạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
選択 nghĩa là lựa chọn, sự quyết định.
Nghĩa của 選択
Danh từ
- Lựa chọn, sự quyết định.
Cách viết khác: せんだく
Từ ghép có 選択
- 自然選択 — Chọn lọc tự nhiên.
Câu ví dụ với 選択
- 何が正しくて何が間違いか選択するのは難しいが、選択しなければならない。 Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.Tatoeba #74799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ choice; selection; option
Câu hỏi thường gặp
選択 nghĩa là gì?
選択 (danh từ) nghĩa là lựa chọn, sự quyết định.
選択 đọc là gì?
選択 đọc là せんたく (romaji: sentaku).
Âm Hán Việt của 選択 là gì?
Âm Hán Việt của 選択 là "tuyển trạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.