洗濯
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
洗濯 nghĩa là giặt giạ, giặt giũ.
Nghĩa của 洗濯
Danh từ
- Giặt giạ, giặt giũ.
Cách viết khác: 洗たく, せんだく
Từ ghép có 洗濯
Câu ví dụ với 洗濯
- 鬼の居ぬ間に洗濯。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.Tatoeba #182946
- 鬼の留守に洗濯。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ washing; laundry
- Danh từ relaxation; rejuvenation; melting away (of worries, fatigue, etc.)
Câu hỏi thường gặp
洗濯 nghĩa là gì?
洗濯 (danh từ) nghĩa là giặt giạ, giặt giũ.
洗濯 đọc là gì?
洗濯 đọc là せんたく (romaji: sentaku).