先月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先月 nghĩa là tháng trước.
Nghĩa của 先月
Danh từ
- Tháng trước.
Câu ví dụ với 先月
- 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
- その病院は先月開業した。 Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.Tatoeba #207068
- 私は先月、住所を変更した。 Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155495
- 私は先月学校に行きませんでした。 Tháng trước tôi không đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155491
- 私は先月、休暇でロサンジェルスへ行きました。 Tháng rồi tôi vừa đi nghỉ ở Los Angeles. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ last month
Câu hỏi thường gặp
先月 nghĩa là gì?
先月 (danh từ) nghĩa là tháng trước.
先月 đọc là gì?
先月 đọc là せんげつ (romaji: sengetsu).
Âm Hán Việt của 先月 là gì?
Âm Hán Việt của 先月 là "tiên nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.