TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先月(せんげつ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せんげつsengetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN NGUYỆT 先 tiên·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

先月 nghĩa là tháng trước.

Nghĩa của 先月

Danh từ

  1. Tháng trước.

Câu ví dụ với 先月

  • 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
  • その病院は先月開業した。 Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.Tatoeba #207068
  • 私は先月、住所を変更した。 Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155495
  • 私は先月学校に行きませんでした。 Tháng trước tôi không đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155491
  • 私は先月、休暇でロサンジェルスへ行きました。 Tháng rồi tôi vừa đi nghỉ ở Los Angeles. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last month

Câu hỏi thường gặp

先月 nghĩa là gì?

先月 (danh từ) nghĩa là tháng trước.

先月 đọc là gì?

先月 đọc là せんげつ (romaji: sengetsu).

Âm Hán Việt của 先月 là gì?

Âm Hán Việt của 先月 là "tiên nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.