TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先史学(せんしがく)

せんしがくsenshigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN SỬ HỌC 先 tiên·史 sử·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên sử học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

先史学 nghĩa là thời tiền sử.

Nghĩa của 先史学

Danh từ

  1. Thời tiền sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prehistory

Câu hỏi thường gặp

先史学 nghĩa là gì?

先史学 (danh từ) nghĩa là thời tiền sử.

先史学 đọc là gì?

先史学 đọc là せんしがく (romaji: senshigaku).

Âm Hán Việt của 先史学 là gì?

Âm Hán Việt của 先史学 là "tiên sử học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.