先史学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên sử học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先史学 nghĩa là thời tiền sử.
Nghĩa của 先史学
Danh từ
- Thời tiền sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prehistory
Câu hỏi thường gặp
先史学 nghĩa là gì?
先史学 (danh từ) nghĩa là thời tiền sử.
先史学 đọc là gì?
先史学 đọc là せんしがく (romaji: senshigaku).
Âm Hán Việt của 先史学 là gì?
Âm Hán Việt của 先史学 là "tiên sử học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.