選手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyển thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
選手 nghĩa là vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.
Nghĩa của 選手
Danh từ
- Vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.
Từ ghép có 選手
Câu ví dụ với 選手
- ジョンもまたえらい選手だった。 John cũng là một tuyển thủ giỏi.Tatoeba #215208
- 彼は素晴らしい選手です。 Anh ấy là một vận động viên xuất sắc.Tatoeba #102890
- 今年、注目している選手は誰ですか。 Năm nay, tuyển thủ đang được chú ý là ai vậy?Tatoeba #171411
- 好きな選手は誰ですか。 Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173778
- ビルは野球の選手です。 Bill là một cầu thủ bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197282
- 彼はとてもすばらしいテニス選手です。 Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ player (of a sport); athlete; team member
Câu hỏi thường gặp
選手 nghĩa là gì?
選手 (danh từ) nghĩa là vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.
選手 đọc là gì?
選手 đọc là せんしゅ (romaji: senshu).
Âm Hán Việt của 選手 là gì?
Âm Hán Việt của 選手 là "tuyển thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.